noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
fib Meaning in Vietnamese (fib nghĩa là gì)
nounlời nói dối nhỏ
verbnói dối nhỏ
lời nói dối nhỏ in English:fib
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fib trong tiếng Việt là lời nói dối nhỏ, nói dối nhỏ. (Một lời nói dối nhỏ, không quan trọng, đặc biệt là lời nói dối để tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó hoặc để làm cho câu chuyện thú vị hơn.)
Definitions of Fib
- 1nounlời nói dối nhỏ
A fib is a small, unimportant lie, especially one told to avoid hurting someone's feelings or to make a story more interesting.
Một lời nói dối nhỏ, không quan trọng, đặc biệt là lời nói dối để tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó hoặc để làm cho câu chuyện thú vị hơn.
- 2verbnói dối nhỏ
To fib means to tell a small, unimportant lie, often without malicious intent.
Nói một lời nói dối nhỏ, không quan trọng, thường không có ý xấu.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensefibbed
present participlefibbing
agent nounfibber