adjective
English to Vietnamese Dictionary

fickle Meaning in Vietnamese (fickle nghĩa là gì)

hay thay đổi
hay thay đổi in English:fickle
Phonetic:hây thay đổi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fickle trong tiếng Việt là hay thay đổi. (Một người hay thay đổi là người thường xuyên thay đổi suy nghĩ, đặc biệt là về lòng trung thành, sở thích hoặc tình cảm của họ.)

Definitions of Fickle

  1. 1
    adjective
    hay thay đổi

    A fickle person is someone who changes their mind frequently, especially regarding their loyalties, interests, or affections.

    Một người hay thay đổi là người thường xuyên thay đổi suy nghĩ, đặc biệt là về lòng trung thành, sở thích hoặc tình cảm của họ.

Example Sentences

casual

“Her fickle nature made it difficult to rely on her promises.”

Bản tính hay thay đổi của cô ấy khiến việc tin vào lời hứa của cô ấy trở nên khó khăn.

general

“The weather in the mountains is notoriously fickle.”

Thời tiết trên núi nổi tiếng là hay thay đổi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

capriciouschangeableinconstantmercurial

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfickleness
adverbfickly