adjective
English to Vietnamese Dictionary

malicious Meaning in Vietnamese (malicious nghĩa là gì)

ác ý
ác ý in English:malicious
Phonetic:IPA: /'ækiː/
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của malicious trong tiếng Việt là ác ý. (Có ý định hoặc nhằm mục đích gây hại; đặc trưng bởi sự độc ác.)

Definitions of Malicious

  1. 1
    adjective
    ác ý

    Intending or intended to do harm; characterized by malice.

    Có ý định hoặc nhằm mục đích gây hại; đặc trưng bởi sự độc ác.

Example Sentences

“The hacker launched a malicious attack on the company's network.”

“She spread malicious rumors about her rival.”

Cô ta đã lan truyền những tin đồn ác ý về đối thủ của mình.

“His malicious intent was clear from his actions.”

Ý định ác ý của anh ta đã rõ ràng qua hành động của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmalice
adverbmaliciously