adjective
English to Vietnamese Dictionary
malignant Meaning in Vietnamese (malignant nghĩa là gì)
ác tính, ác độc
ác tính in English:malignant
Phonetic:IPA: /ˈæɡnɪtɪv/
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của malignant trong tiếng Việt là ác tính, ác độc. (Mô tả một căn bệnh hoặc khối u rất độc, dễ lây lan hoặc ung thư và có khả năng lan rộng.)
Definitions of Malignant
- 1adjectiveác tính
Describing a disease or tumor that is very virulent, infectious, or cancerous and likely to spread.
Mô tả một căn bệnh hoặc khối u rất độc, dễ lây lan hoặc ung thư và có khả năng lan rộng.
- 2adjectiveác độc
Indicating a malevolent or evil nature, intention, or influence.
Chỉ ra một bản chất, ý định hoặc ảnh hưởng độc địa hoặc xấu xa.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounmalignancy
adverbmalignantly