noun
English to Vietnamese Dictionary

malik Meaning in Vietnamese (malik nghĩa là gì)

malik, chủ sở hữu, chúa tể, vua
malik in English:malik
Phonetic:ma-lik
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của malik trong tiếng Việt là malik, chủ sở hữu, chúa tể, vua. (Một người sở hữu một thứ gì đó; chủ sở hữu hoặc người có quyền chiếm hữu.)

Definitions of Malik

  1. 1
    noun
    chủ sở hữu

    A person who owns something; a proprietor or possessor.

    Một người sở hữu một thứ gì đó; chủ sở hữu hoặc người có quyền chiếm hữu.

  2. 2
    noun
    chúa tể

    A master or lord, especially in a traditional or feudal context.

    Một chủ nhân hoặc lãnh chúa, đặc biệt trong bối cảnh truyền thống hoặc phong kiến.

  3. 3
    noun
    vua

    A king or ruler, particularly in historical or poetic contexts.

    Một vị vua hoặc người cai trị, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử hoặc thơ ca.

Example Sentences

“The malik of the land decided to build a new well for the villagers.”

Chủ đất quyết định xây một cái giếng mới cho dân làng.

“He was respected as the malik of the entire estate.”

“The malik's word was law in his domain.”

Lời của nhà vua là luật lệ trong lãnh địa của ông.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

servantsubordinatesubjectemployee