adjective
English to Vietnamese Dictionary

benign Meaning in Vietnamese (benign nghĩa là gì)

lành tính, hiền hòa
lành tính in English:benign
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của benign trong tiếng Việt là lành tính, hiền hòa. (Mô tả một căn bệnh hoặc khối u không gây hại, không ác tính, và không đe dọa sức khỏe hoặc tính mạng.)

Definitions of Benign

  1. 1
    adjective
    lành tính

    Describing a disease or tumor that is not harmful in effect, not malignant, and does not threaten health or life.

    Mô tả một căn bệnh hoặc khối u không gây hại, không ác tính, và không đe dọa sức khỏe hoặc tính mạng.

  2. 2
    adjective
    hiền hòa

    Characterized by gentleness and kindness; not harmful or severe in nature or influence.

    Đặc trưng bởi sự dịu dàng và tử tế; không có hại hoặc nghiêm trọng về bản chất hoặc ảnh hưởng.

Example Sentences

medical

“The doctor assured her that the tumor was benign and would not spread.”

Bác sĩ trấn an cô rằng khối u đó lành tính và sẽ không di căn.

casual

“He had a benign smile that instantly put everyone at ease.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounbenignity
adverbbenignly