noun
English to Vietnamese Dictionary

benjamin Meaning in Vietnamese (benjamin nghĩa là gì)

Benjamin
Benjamin in English:benjamin
Phonetic:Ben-ja-min
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của benjamin trong tiếng Việt là Benjamin. (Một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'con trai của bàn tay phải'.)

Definitions of Benjamin

  1. 1
    noun
    Benjamin

    A common male given name of Hebrew origin, meaning 'son of the right hand'.

    Một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'con trai của bàn tay phải'.

  2. 2
    noun(slang)
    Benjamin

    In American slang, a term used to refer to a United States one-hundred-dollar bill, featuring Benjamin Franklin.

    Trong tiếng lóng Mỹ, một thuật ngữ dùng để chỉ tờ một trăm đô la Mỹ, có hình Benjamin Franklin.

Example Sentences

“Benjamin is a classic name that has been popular for centuries.”

Benjamin là một cái tên cổ điển đã phổ biến trong nhiều thế kỷ.

“He pulled out a stack of Benjamins to pay for the new electronics.”

Anh ấy rút ra một cọc Benjamin để trả cho thiết bị điện tử mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

C-notehundred-dollar bill

Inflected Word Forms

pluralBenjamins