noun
English to Vietnamese Dictionary
bennett Meaning in Vietnamese (bennett nghĩa là gì)
Bennett
Bennett in English:bennett
Phonetic:Ben-nét
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bennett trong tiếng Việt là Bennett. (Bennett là một họ phổ biến của người Anh có nguồn gốc thời Trung cổ, bắt nguồn từ tiếng Latin 'Benedictus' có nghĩa là 'được ban phước'.)
Definitions of Bennett
- 1