noun
English to Vietnamese Dictionary
benny Meaning in Vietnamese (benny nghĩa là gì)
mũ len
mũ len in English:benny
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của benny trong tiếng Việt là mũ len. (Benny là một thuật ngữ không trang trọng để chỉ một loại mũ ôm sát, không có vành, thường làm bằng len hoặc vật liệu mềm khác, đội trên đầu để giữ ấm hoặc thời trang.)
Definitions of Benny
- 1noun(colloquial)mũ len
Benny is an informal term for a close-fitting, brimless cap, typically made of wool or other soft material, worn on the head for warmth or fashion.
Benny là một thuật ngữ không trang trọng để chỉ một loại mũ ôm sát, không có vành, thường làm bằng len hoặc vật liệu mềm khác, đội trên đầu để giữ ấm hoặc thời trang.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralbennies