noun
English to Vietnamese Dictionary

beanie Meaning in Vietnamese (beanie nghĩa là gì)

mũ len
mũ len in English:beanie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beanie trong tiếng Việt là mũ len. (Một loại mũ ôm sát đầu, không có vành, thường làm bằng len hoặc vật liệu ấm khác, đội trên đầu.)

Definitions of Beanie

  1. 1
    noun
    mũ len

    A close-fitting, brimless cap, often made of wool or other warm material, worn on the head.

    Một loại mũ ôm sát đầu, không có vành, thường làm bằng len hoặc vật liệu ấm khác, đội trên đầu.

Example Sentences

casual

“He wore a warm beanie to protect his ears from the cold.”

Anh ấy đội một chiếc mũ len ấm áp để bảo vệ tai khỏi cái lạnh.

casual

“The child's colorful beanie matched his winter coat.”

Chiếc mũ len đầy màu sắc của đứa trẻ hợp với áo khoác mùa đông của cậu bé.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

skullcapknit cap