other
English to Vietnamese Dictionary

benq Meaning in Vietnamese (benq nghĩa là gì)

BenQ
BenQ in English:benq
Phonetic:Ben-Q
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của benq trong tiếng Việt là BenQ. (BenQ là một công ty đa quốc gia của Đài Loan chuyên sản xuất và kinh doanh các thiết bị điện tử tiêu dùng, máy tính và truyền thông.)

Definitions of Benq

  1. 1
    other
    BenQ

    BenQ is a Taiwanese multinational company that manufactures and sells consumer electronics, computing, and communications devices.

    BenQ là một công ty đa quốc gia của Đài Loan chuyên sản xuất và kinh doanh các thiết bị điện tử tiêu dùng, máy tính và truyền thông.

Example Sentences

casual

“I bought a new BenQ monitor for my computer.”

Tôi đã mua một màn hình BenQ mới cho máy tính của mình.