noun
English to Vietnamese Dictionary

devices Meaning in Vietnamese (devices nghĩa là gì)

thiết bị
thiết bị in English:devices
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của devices trong tiếng Việt là thiết bị. (Một món đồ trang bị hoặc một cơ chế được thiết kế để phục vụ một mục đích cụ thể, thường là điện tử hoặc cơ khí.)

Definitions of Devices

  1. 1
    noun
    thiết bị

    An item of equipment or a mechanism designed to serve a particular purpose, often electronic or mechanical.

    Một món đồ trang bị hoặc một cơ chế được thiết kế để phục vụ một mục đích cụ thể, thường là điện tử hoặc cơ khí.

Example Sentences

general

“Modern smartphones are powerful communication devices.”

Điện thoại thông minh hiện đại là những thiết bị liên lạc mạnh mẽ.

general

“Many households rely on various electronic devices for daily tasks.”

Nhiều hộ gia đình dựa vào các thiết bị điện tử khác nhau cho các công việc hàng ngày.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

noundevice