instruments Meaning in Vietnamese (instruments nghĩa là gì)
Nghĩa của instruments trong tiếng Việt là nhạc cụ, dụng cụ. (Dụng cụ là những công cụ hoặc thiết bị, thường được sử dụng cho công việc chính xác, đo lường khoa học hoặc các nhiệm vụ cụ thể.)
Definitions of Instruments
- 1noundụng cụ
Instruments are tools or devices, often used for precise work, scientific measurement, or specific tasks.
Dụng cụ là những công cụ hoặc thiết bị, thường được sử dụng cho công việc chính xác, đo lường khoa học hoặc các nhiệm vụ cụ thể.
- 2nounnhạc cụ
Musical instruments are devices specifically designed and used to create music.
Nhạc cụ là những thiết bị được thiết kế và sử dụng đặc biệt để tạo ra âm nhạc.
Example Sentences
“The surgeon carefully selected the right instruments for the delicate operation.”
Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận chọn đúng dụng cụ cho ca phẫu thuật tinh vi.
“Many different musical instruments were played at the concert.”
“Scientists use specialized instruments to study distant galaxies.”
Các nhà khoa học sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để nghiên cứu các thiên hà xa xôi.