noun
English to Vietnamese Dictionary
insubordination Meaning in Vietnamese (insubordination nghĩa là gì)
sự chống đối
sự chống đối in English:insubordination
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của insubordination trong tiếng Việt là sự chống đối. (Hành động từ chối tuân theo mệnh lệnh của người có thẩm quyền, thường trong bối cảnh quân đội hoặc nơi làm việc.)
Definitions of Insubordination
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveinsubordinate
adverbinsubordinately