fired Meaning in Vietnamese (fired nghĩa là gì)
Nghĩa của fired trong tiếng Việt là bị sa thải, bị bắn, đã nung. (Bị đuổi việc hoặc cách chức, thường là do hiệu suất kém hoặc hành vi sai trái.)
Definitions of Fired
- 1adjectivebị sa thải
Having been dismissed from a job or position, often due to poor performance or misconduct.
Bị đuổi việc hoặc cách chức, thường là do hiệu suất kém hoặc hành vi sai trái.
- 2adjectivebị bắn
Referring to a weapon that has been discharged or shot, causing a projectile to be propelled.
Đề cập đến một vũ khí đã được khai hỏa hoặc bắn, khiến một viên đạn bị phóng đi.
- 3
Example Sentences
“He was fired for consistently arriving late to work.”
Anh ấy đã bị sa thải vì liên tục đi làm muộn.
“The cannon was fired during the historical reenactment.”
Khẩu đại bác đã bị bắn trong buổi tái hiện lịch sử.
“The newly fired ceramics were ready for glazing.”
Những món đồ gốm mới nung đã sẵn sàng để tráng men.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To become very enthusiastic and excited about something.
To make someone enthusiastic or angry.
To start shooting a weapon.