noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
cannon Meaning in Vietnamese (cannon nghĩa là gì)
nounpháo, pha
verbtông
pháo in English:cannon
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cannon trong tiếng Việt là pháo, pha, tông. (Một loại vũ khí hạng nặng, thường được gắn trên bánh xe, dùng trong chiến tranh để bắn đạn lớn.)
Definitions of Cannon
- 1
- 2nounpha
In billiards or snooker, a shot in which the cue ball strikes two other balls in succession.
Trong bi-a hoặc snooker, một cú đánh mà bi cái chạm vào hai bi khác liên tiếp.
- 3verbtông
To collide heavily with something or someone, often accidentally.
Va chạm mạnh vào cái gì đó hoặc ai đó, thường là do vô tình.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncannonball
agent nouncannoneer