noun
English to Vietnamese Dictionary

cannoli Meaning in Vietnamese (cannoli nghĩa là gì)

cannoli, bánh cannoli
cannoli in English:cannoli
Phonetic:can-nô-li
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cannoli trong tiếng Việt là cannoli, bánh cannoli. (Một loại bánh ngọt truyền thống của Ý, bao gồm một lớp vỏ bánh chiên giòn hình ống, được nhồi với nhân kem ngọt thường chứa phô mai ricotta.)

Definitions of Cannoli

  1. 1
    noun
    bánh cannoli

    A traditional Italian pastry consisting of a tube-shaped shell of fried pastry dough, filled with a sweet, creamy filling usually containing ricotta cheese.

    Một loại bánh ngọt truyền thống của Ý, bao gồm một lớp vỏ bánh chiên giòn hình ống, được nhồi với nhân kem ngọt thường chứa phô mai ricotta.

Example Sentences

casual

“I tried a delicious cannoli at the Italian festival.”

Tôi đã thử một chiếc bánh cannoli ngon tuyệt tại lễ hội Ý.

casual

“The cannoli was perfectly crispy and sweet, a true delight.”

Chiếc bánh cannoli giòn tan và ngọt ngào, thật là một món khoái khẩu.