noun
English to Vietnamese Dictionary

artillery Meaning in Vietnamese (artillery nghĩa là gì)

pháo binh
pháo binh in English:artillery
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của artillery trong tiếng Việt là pháo binh. (Các loại súng cỡ lớn dùng trong chiến tranh trên bộ, hoặc binh chủng của quân đội sử dụng chúng.)

Definitions of Artillery

  1. 1
    noun
    pháo binh

    Large-caliber guns used in warfare on land, or the branch of an army that uses them.

    Các loại súng cỡ lớn dùng trong chiến tranh trên bộ, hoặc binh chủng của quân đội sử dụng chúng.

Example Sentences

military

“The artillery bombardment lasted for hours.”

Cuộc oanh tạc bằng pháo binh kéo dài hàng giờ.

general

“Modern artillery is highly accurate and destructive.”

Pháo binh hiện đại có độ chính xác và sức hủy diệt cao.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralartillerymen
agent nounartilleryman