noun
English to Vietnamese Dictionary

fortress Meaning in Vietnamese (fortress nghĩa là gì)

pháo đài
pháo đài in English:fortress
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fortress trong tiếng Việt là pháo đài. (Một tòa nhà hoặc một nhóm tòa nhà lớn, kiên cố có thể phòng thủ chống lại cuộc tấn công, thường được bao quanh bởi tường thành và hào.)

Definitions of Fortress

  1. 1
    noun
    pháo đài

    A large, strong building or group of buildings that can be defended against attack, often surrounded by a wall and a ditch.

    Một tòa nhà hoặc một nhóm tòa nhà lớn, kiên cố có thể phòng thủ chống lại cuộc tấn công, thường được bao quanh bởi tường thành và hào.

Example Sentences

general

“The ancient fortress stood proudly on the hill, overlooking the valley.”

Pháo đài cổ kính đứng sừng sững trên đồi, nhìn ra thung lũng.

general

“They retreated to the fortress for safety when the enemy attacked.”

Họ rút về pháo đài để đảm bảo an toàn khi quân địch tấn công.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

castlecitadelstrongholdbastion

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfortification
adjectivefortified