hardened Meaning in Vietnamese (hardened nghĩa là gì)
Nghĩa của hardened trong tiếng Việt là cứng rắn, chai sạn, chai lì. (Đã trở nên cứng hoặc chắc về mặt vật lý, thường thông qua một quá trình như nung nóng hoặc làm nguội.)
Definitions of Hardened
- 1adjectivecứng rắn
Having been made physically tough or firm, often through a process like heating or cooling.
Đã trở nên cứng hoặc chắc về mặt vật lý, thường thông qua một quá trình như nung nóng hoặc làm nguội.
- 2adjectivechai sạn
Having become accustomed to difficult conditions or unpleasant experiences, leading to a lack of sensitivity.
Đã quen với những điều kiện khó khăn hoặc trải nghiệm khó chịu, dẫn đến sự thiếu nhạy cảm.
- 3adjectivechai lì
Having become firmly established in a particular habit or way of life, especially a criminal one.
Đã trở nên vững chắc trong một thói quen hoặc lối sống cụ thể, đặc biệt là lối sống tội phạm.