adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

hardcore Meaning in Vietnamese (hardcore nghĩa là gì)

adjectivecứng rắn, cực đoan, trần trụi
nounthành phần cốt lõi
cứng rắn in English:hardcore
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hardcore trong tiếng Việt là cứng rắn, cực đoan, trần trụi, thành phần cốt lõi. (Mô tả thứ gì đó cực kỳ mãnh liệt, không khoan nhượng hoặc tận tâm với một hoạt động hoặc niềm tin cụ thể.)

Definitions of Hardcore

  1. 1
    adjective
    cực đoan

    Describing something that is extremely intense, uncompromising, or dedicated to a particular activity or belief.

    Mô tả thứ gì đó cực kỳ mãnh liệt, không khoan nhượng hoặc tận tâm với một hoạt động hoặc niềm tin cụ thể.

  2. 2
    adjective(informal)
    trần trụi

    Referring to content, especially in media, that is explicit and graphic, often involving sexual or violent themes.

    Đề cập đến nội dung, đặc biệt là trong phương tiện truyền thông, có tính chất rõ ràng và đồ họa, thường liên quan đến các chủ đề tình dục hoặc bạo lực.

  3. 3
    noun
    thành phần cốt lõi

    The most dedicated, extreme, or uncompromising members of a group or movement.

    Những thành viên tận tâm, cực đoan hoặc không khoan nhượng nhất của một nhóm hoặc phong trào.

Example Sentences

casual

“He is a hardcore fan of that rock band.”

Anh ấy là một fan cứng của ban nhạc rock đó.

formal

“The documentary explored the hardcore realities of poverty.”

Bộ phim tài liệu đã khám phá những thực tế khắc nghiệt của nghèo đói.

casual

“They are the hardcore members who never miss a meeting.”

Họ là những thành viên nòng cốt không bao giờ bỏ lỡ một cuộc họp nào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

extremeintensestaunchuncompromisingdedicated

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

mildmoderatecasualsoft