noun
English to Vietnamese Dictionary

hardball Meaning in Vietnamese (hardball nghĩa là gì)

chiến thuật cứng rắn, bóng chày
chiến thuật cứng rắn in English:hardball
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hardball trong tiếng Việt là chiến thuật cứng rắn, bóng chày. (Một phương pháp hoặc phong cách cứng rắn, không khoan nhượng, đặc biệt trong đàm phán hoặc chính trị, đặc trưng bởi các chiến thuật hung hăng.)

Definitions of Hardball

  1. 1
    noun(informal)
    chiến thuật cứng rắn

    A tough, uncompromising method or style, especially in negotiations or politics, characterized by aggressive tactics.

    Một phương pháp hoặc phong cách cứng rắn, không khoan nhượng, đặc biệt trong đàm phán hoặc chính trị, đặc trưng bởi các chiến thuật hung hăng.

  2. 2
    noun
    bóng chày

    A baseball, specifically the hard ball used in the sport of baseball, as opposed to a softball.

    Một quả bóng chày, cụ thể là quả bóng cứng được sử dụng trong môn bóng chày, trái ngược với bóng mềm.

Example Sentences

business

“The CEO decided to play hardball in the merger negotiations.”

politics

“Politicians often resort to hardball tactics to gain an advantage.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tough tacticsaggressive approachstrong-arm tactics

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

soft approachconciliatory approachcompromise

Inflected Word Forms

agent nounhardballer