adverb
English to Vietnamese Dictionary

consistently Meaning in Vietnamese (consistently nghĩa là gì)

nhất quán, liên tục
nhất quán in English:consistently
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của consistently trong tiếng Việt là nhất quán, liên tục. (Một cách liên tục hoặc đều đặn; luôn theo cùng một cách.)

Definitions of Consistently

  1. 1
    adverb
    nhất quán

    In a way that is constant or regular; always in the same way.

    Một cách liên tục hoặc đều đặn; luôn theo cùng một cách.

  2. 2
    adverb
    liên tục

    Without changing or stopping; steadily.

    Không thay đổi hoặc ngừng lại; đều đặn.

Example Sentences

“She consistently performs well in her exams.”

Cô ấy luôn thể hiện tốt trong các kỳ thi của mình.

“The team has consistently won their last five matches.”

Đội đã liên tục thắng năm trận đấu gần đây nhất của họ.

“For best results, apply the cream consistently every day.”

Để có kết quả tốt nhất, hãy thoa kem đều đặn mỗi ngày.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

inconsistentlyirregularlysporadicallyerratically

Inflected Word Forms

nounconsistency
nouninconsistency
adjectiveconsistent
adjectiveinconsistent