verb · adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

changing Meaning in Vietnamese (changing nghĩa là gì)

verbthay đổi
adjectiveđang thay đổi
nounsự thay đổi
thay đổi in English:changing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của changing trong tiếng Việt là thay đổi, đang thay đổi, sự thay đổi. (Quá trình trở nên khác biệt hoặc làm cho thứ khác trở nên khác biệt theo thời gian.)

Definitions of Changing

  1. 1
    verb
    thay đổi

    The process of becoming different or causing something else to become different over time.

    Quá trình trở nên khác biệt hoặc làm cho thứ khác trở nên khác biệt theo thời gian.

  2. 2
    adjective
    đang thay đổi

    Describing something that is in the process of transformation or alteration.

    Mô tả một cái gì đó đang trong quá trình biến đổi hoặc thay đổi.

  3. 3
    noun
    sự thay đổi

    The act of altering or modifying something, or the state of being altered.

    Hành động thay đổi hoặc sửa đổi một cái gì đó, hoặc trạng thái bị thay đổi.

Example Sentences

casual

“The weather is constantly changing here.”

Thời tiết ở đây liên tục thay đổi.

casual

“She is changing her clothes in the other room.”

Cô ấy đang thay quần áo trong phòng khác.

formal

“The changing global economy presents new challenges.”

Nền kinh tế toàn cầu đang thay đổi mang đến những thách thức mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivechange
third person singularchanges
past tensechanged
agent nounchanger
adjectivechangeable

Phrases & Idiomatic Expressions

changing timescollocation

A period when things are evolving or transforming significantly.

changing handsidiom

To pass from one owner to another.

changing gearsexpression

To shift focus or approach to a different topic or activity.