verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

chant Meaning in Vietnamese (chant nghĩa là gì)

verbhát thánh ca
nounbài thánh ca
hát thánh ca in English:chant
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chant trong tiếng Việt là hát thánh ca, bài thánh ca. (Hát hoặc đọc một từ hoặc cụm từ lặp đi lặp lại bằng một giọng đều đều, đơn điệu.)

Definitions of Chant

  1. 1
    verb
    hát thánh ca

    To sing or recite a word or phrase repeatedly in a rhythmic, monotonous tone.

    Hát hoặc đọc một từ hoặc cụm từ lặp đi lặp lại bằng một giọng đều đều, đơn điệu.

  2. 2
    noun
    bài thánh ca

    A repeated rhythmic phrase or song, often used in religious ceremonies, protests, or for meditation.

    Một cụm từ hoặc bài hát lặp đi lặp lại theo nhịp điệu, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, biểu tình hoặc để thiền định.

Example Sentences

formal

“The monks began to chant their morning prayers.”

casual

“The crowd roared a defiant chant during the protest.”

Đám đông đã gầm lên một bài thánh ca thách thức trong cuộc biểu tình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

singreciteintoneincant

Inflected Word Forms

past tensechanted
gerundchanting
agent nounchanter