adjective
English to Vietnamese Dictionary

defiant Meaning in Vietnamese (defiant nghĩa là gì)

thách thức
thách thức in English:defiant
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của defiant trong tiếng Việt là thách thức. (Thể hiện sự chống cự công khai hoặc sự không vâng lời táo bạo.)

Definitions of Defiant

  1. 1
    adjective
    thách thức

    Showing open resistance or bold disobedience.

    Thể hiện sự chống cự công khai hoặc sự không vâng lời táo bạo.

Example Sentences

“The defiant child refused to eat his vegetables.”

Đứa trẻ thách thức đã từ chối ăn rau của mình.

“She gave a defiant stare to her accusers.”

Cô ấy nhìn kẻ buộc tội mình một cách thách thức.

“Despite the threats, he remained defiant.”

Bất chấp những lời đe dọa, anh ta vẫn giữ thái độ thách thức.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rebelliousinsubordinateresistant

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

obedientcompliantsubmissive

Inflected Word Forms

noundefiance
adverbdefiantly