noun
English to Vietnamese Dictionary
defiance Meaning in Vietnamese (defiance nghĩa là gì)
sự thách thức, sự chống đối
sự thách thức in English:defiance
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của defiance trong tiếng Việt là sự thách thức, sự chống đối. (Sự thách thức là hành động chống lại hoặc từ chối tuân theo một cách công khai.)
Definitions of Defiance
- 1
Example Sentences
“His defiance of the rules led to his suspension from the team.”
Sự chống đối của anh ấy đối với các quy tắc đã dẫn đến việc anh ấy bị đình chỉ thi đấu.
“The child showed defiance by refusing to eat his vegetables.”
Đứa trẻ đã thể hiện sự thách thức bằng cách từ chối ăn rau của mình.
“They admired her defiance in the face of adversity.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivedefiant
adverbdefiantly