adjective
English to Vietnamese Dictionary

defensive Meaning in Vietnamese (defensive nghĩa là gì)

phòng thủ
phòng thủ in English:defensive
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của defensive trong tiếng Việt là phòng thủ. (Hành động hoặc có ý định bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị tấn công, hoặc liên quan đến hành động phòng vệ.)

Definitions of Defensive

  1. 1
    adjective
    phòng thủ

    Acting or intended to protect someone or something from attack, or relating to the act of defending.

    Hành động hoặc có ý định bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị tấn công, hoặc liên quan đến hành động phòng vệ.

  2. 2
    adjective
    phòng thủ

    Very anxious to challenge or avoid criticism, often by being overly sensitive or quick to respond.

    Rất lo lắng thách thức hoặc tránh bị chỉ trích, thường bằng cách quá nhạy cảm hoặc phản ứng nhanh.

Example Sentences

sports

“The team played a very defensive game to protect their lead.”

casual

“He became defensive when asked about his mistakes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivedefend
noundefense
agent noundefender
adverbdefensively