adjective
English to Vietnamese Dictionary
defensive Meaning in Vietnamese (defensive nghĩa là gì)
phòng thủ
phòng thủ in English:defensive
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của defensive trong tiếng Việt là phòng thủ. (Hành động hoặc có ý định bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị tấn công, hoặc liên quan đến hành động phòng vệ.)
Definitions of Defensive
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedefend
noundefense
agent noundefender
adverbdefensively