noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
guarding Meaning in Vietnamese (guarding nghĩa là gì)
nouncanh gác, sự bảo vệ
verbcanh gác
canh gác in English:guarding
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của guarding trong tiếng Việt là canh gác, sự bảo vệ. (Hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc mất mát.)
Definitions of Guarding
- 1nounsự bảo vệ
The act of protecting someone or something from danger, harm, or loss.
Hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc mất mát.
- 2
Example Sentences
“The security guard was guarding the entrance carefully.”
“Guarding the ancient artifacts is a challenging task.”
“She spent her life guarding the traditions of her ancestors.”
Bà đã dành cả đời để gìn giữ truyền thống của tổ tiên.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveguard
third person singularguards
past tenseguarded
nounguard
agent nounguardian