shielding Meaning in Vietnamese (shielding nghĩa là gì)
Nghĩa của shielding trong tiếng Việt là sự che chắn, che chắn. (Sự che chắn là hành động hoặc vật liệu được sử dụng để bảo vệ thứ gì đó khỏi các ảnh hưởng có hại hoặc không mong muốn, chẳng hạn như bức xạ, trường điện từ hoặc tác động vật lý.)
Definitions of Shielding
- 1nounsự che chắn
Shielding refers to the act or material used for protecting something from harmful or unwanted influences, such as radiation, electromagnetic fields, or physical impact.
Sự che chắn là hành động hoặc vật liệu được sử dụng để bảo vệ thứ gì đó khỏi các ảnh hưởng có hại hoặc không mong muốn, chẳng hạn như bức xạ, trường điện từ hoặc tác động vật lý.
- 2verbche chắn
Shielding, as a gerund or present participle, describes the ongoing action of protecting or covering something to prevent damage or exposure.
Che chắn, như một danh động từ hoặc hiện tại phân từ, mô tả hành động đang diễn ra của việc bảo vệ hoặc bao phủ thứ gì đó để ngăn ngừa hư hại hoặc tiếp xúc.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The protective influence or reduction of an external force or field.