defenses Meaning in Vietnamese (defenses nghĩa là gì)
Nghĩa của defenses trong tiếng Việt là phòng thủ, sự phòng thủ, lời bào chữa, hệ miễn dịch. (Các cấu trúc hoặc biện pháp được thực hiện để bảo vệ chống lại sự tấn công hoặc tổn hại, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.)
Definitions of Defenses
- 1nounsự phòng thủ
Structures or measures taken to protect against attack or harm, especially in a military context.
Các cấu trúc hoặc biện pháp được thực hiện để bảo vệ chống lại sự tấn công hoặc tổn hại, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.
- 2noun(formal)lời bào chữa
Arguments or evidence presented in court to counter a charge or accusation.
Các lập luận hoặc bằng chứng được trình bày tại tòa án để phản bác một cáo buộc hoặc buộc tội.
- 3nounhệ miễn dịch
The natural protective mechanisms of the body against disease, infection, or harmful substances.
Các cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể chống lại bệnh tật, nhiễm trùng hoặc các chất có hại.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: