adjective
English to Vietnamese Dictionary

defenseless Meaning in Vietnamese (defenseless nghĩa là gì)

không có khả năng tự vệ
không có khả năng tự vệ in English:defenseless
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của defenseless trong tiếng Việt là không có khả năng tự vệ. (Thiếu khả năng hoặc phương tiện để tự bảo vệ bản thân hoặc ai đó/cái gì đó khỏi bị tấn công hoặc tổn hại.)

Definitions of Defenseless

  1. 1
    adjective
    không có khả năng tự vệ

    Lacking the ability or means to defend oneself or something from attack or harm.

    Thiếu khả năng hoặc phương tiện để tự bảo vệ bản thân hoặc ai đó/cái gì đó khỏi bị tấn công hoặc tổn hại.

Example Sentences

“The small bird was defenseless against the hawk.”

“Without proper gear, the climbers were defenseless against the harsh weather.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

vulnerablehelplessunprotected

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noundefenselessness
adverbdefenselessly