noun
English to Vietnamese Dictionary

accusation Meaning in Vietnamese (accusation nghĩa là gì)

sự buộc tội
sự buộc tội in English:accusation
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accusation trong tiếng Việt là sự buộc tội. (Một lời cáo buộc hoặc tuyên bố rằng ai đó đã làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc sai trái.)

Definitions of Accusation

  1. 1
    noun
    sự buộc tội

    A charge or claim that someone has done something illegal or wrong.

    Một lời cáo buộc hoặc tuyên bố rằng ai đó đã làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc sai trái.

Example Sentences

formal

“The police are investigating the serious accusation against the suspect.”

Cảnh sát đang điều tra lời buộc tội nghiêm trọng đối với nghi phạm.

casual

“She denied all the accusations made against her.”

Cô ấy đã phủ nhận mọi lời buộc tội chống lại mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

exonerationvindicationacquittal

Inflected Word Forms

adjectiveaccused
adjectiveaccusing
adjectiveaccusatory