noun
English to Vietnamese Dictionary

suspension Meaning in Vietnamese (suspension nghĩa là gì)

sự đình chỉ, hệ thống treo
sự đình chỉ in English:suspension
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của suspension trong tiếng Việt là sự đình chỉ, hệ thống treo. (Việc tạm thời loại bỏ ai đó khỏi một vị trí, đặc quyền hoặc hoạt động như một hình thức trừng phạt hoặc hành động kỷ luật.)

Definitions of Suspension

  1. 1
    noun
    sự đình chỉ

    The temporary removal of someone from a position, privilege, or activity as a form of punishment or disciplinary action.

    Việc tạm thời loại bỏ ai đó khỏi một vị trí, đặc quyền hoặc hoạt động như một hình thức trừng phạt hoặc hành động kỷ luật.

  2. 2
    noun
    sự đình chỉ

    The temporary cessation or postponement of an activity, operation, or process.

    Việc tạm thời ngừng hoặc hoãn lại một hoạt động, vận hành hoặc quy trình.

  3. 3
    noun
    hệ thống treo

    A system of springs and shock absorbers connecting the wheels to the chassis of a vehicle, designed to reduce road shock and provide a smooth ride.

    Một hệ thống lò xo và bộ giảm xóc nối các bánh xe với khung xe của phương tiện, được thiết kế để giảm sốc từ mặt đường và mang lại cảm giác lái êm ái.

Example Sentences

“The player received a two-game suspension for his unsportsmanlike conduct.”

Cầu thủ đã bị đình chỉ thi đấu hai trận vì hành vi phi thể thao của mình.

“Work on the project is currently under suspension due to lack of funds.”

Công việc của dự án hiện đang bị đình chỉ do thiếu kinh phí.

“The car's suspension system needs to be checked by a mechanic.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

postponementdeferralinterruptionhalt

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

continuationresumptionreinstatement

Inflected Word Forms

infinitivesuspend
past tensesuspended
present participlesuspending
adjectivesuspensive

Phrases & Idiomatic Expressions

under suspensionexpression

Temporarily removed from a position or activity, or temporarily stopped.