suspension Meaning in Vietnamese (suspension nghĩa là gì)
Nghĩa của suspension trong tiếng Việt là sự đình chỉ, hệ thống treo. (Việc tạm thời loại bỏ ai đó khỏi một vị trí, đặc quyền hoặc hoạt động như một hình thức trừng phạt hoặc hành động kỷ luật.)
Definitions of Suspension
- 1
- 2
- 3nounhệ thống treo
A system of springs and shock absorbers connecting the wheels to the chassis of a vehicle, designed to reduce road shock and provide a smooth ride.
Một hệ thống lò xo và bộ giảm xóc nối các bánh xe với khung xe của phương tiện, được thiết kế để giảm sốc từ mặt đường và mang lại cảm giác lái êm ái.
Example Sentences
“The player received a two-game suspension for his unsportsmanlike conduct.”
Cầu thủ đã bị đình chỉ thi đấu hai trận vì hành vi phi thể thao của mình.
“Work on the project is currently under suspension due to lack of funds.”
Công việc của dự án hiện đang bị đình chỉ do thiếu kinh phí.
“The car's suspension system needs to be checked by a mechanic.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Temporarily removed from a position or activity, or temporarily stopped.