noun
English to Vietnamese Dictionary
privilege Meaning in Vietnamese (privilege nghĩa là gì)
đặc quyền, quyền lợi đặc biệt
đặc quyền in English:privilege
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của privilege trong tiếng Việt là đặc quyền, quyền lợi đặc biệt. (Một quyền lợi, lợi thế hoặc sự miễn trừ đặc biệt chỉ được cấp hoặc có sẵn cho một người hoặc nhóm cụ thể, thường là do địa vị xã hội hoặc vị trí của họ.)
Definitions of Privilege
- 1noun(formal)quyền lợi đặc biệt
A special right, advantage, or immunity granted or available only to a particular person or group, often due to their social status or position.
Một quyền lợi, lợi thế hoặc sự miễn trừ đặc biệt chỉ được cấp hoặc có sẵn cho một người hoặc nhóm cụ thể, thường là do địa vị xã hội hoặc vị trí của họ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
present participleprivileging
pluralprivileges
adjectiveprivileged
Phrases & Idiomatic Expressions
sense of privilegecollocation
An awareness or feeling of having special advantages or rights.
exercise a privilegecollocation
To make use of a special right or advantage.