burden Meaning in Vietnamese (burden nghĩa là gì)
Nghĩa của burden trong tiếng Việt là gánh nặng, gây gánh nặng. (Một gánh nặng, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ khó mang vác hoặc chịu đựng.)
Definitions of Burden
- 1noungánh nặng
A heavy load, responsibility, or duty that is difficult to carry or endure.
Một gánh nặng, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ khó mang vác hoặc chịu đựng.
- 2verbgây gánh nặng
To place a heavy load or responsibility on someone or something.
Đặt một gánh nặng hoặc trách nhiệm nặng nề lên ai đó hoặc cái gì đó.
Example Sentences
“The old man carried the heavy burden on his back.”
“She felt the burden of her family's expectations.”
Cô ấy cảm thấy gánh nặng từ kỳ vọng của gia đình.
“Don't burden yourself with unnecessary worries.”
Đừng tự gây gánh nặng cho mình với những lo lắng không cần thiết.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The obligation to prove a disputed assertion.
To accept a difficult responsibility.