carried Meaning in Vietnamese (carried nghĩa là gì)
Nghĩa của carried trong tiếng Việt là mang, đã mang, đã chịu đựng, đã thực hiện. (Đã vận chuyển hoặc di chuyển một vật gì đó từ nơi này sang nơi khác, thường bằng cách giữ hoặc nâng đỡ nó.)
Definitions of Carried
- 1verbđã mang
To have transported or moved something from one place to another, typically by holding or supporting it.
Đã vận chuyển hoặc di chuyển một vật gì đó từ nơi này sang nơi khác, thường bằng cách giữ hoặc nâng đỡ nó.
- 2
- 3verbđã thực hiện
To have conducted or executed a plan, action, or operation to completion, or to have passed a motion.
Đã tiến hành hoặc thực hiện một kế hoạch, hành động hoặc hoạt động cho đến khi hoàn thành, hoặc đã thông qua một đề xuất.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To become overly excited or lose self-control.
To perform or complete a task or instruction.
To have influence or importance.