noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
disadvantage Meaning in Vietnamese (disadvantage nghĩa là gì)
nounbất lợi, sự bất lợi
verbgây bất lợi
bất lợi in English:disadvantage
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của disadvantage trong tiếng Việt là bất lợi, sự bất lợi, gây bất lợi. (Một điều kiện hoặc hoàn cảnh khiến ai đó ở vào vị trí không thuận lợi hoặc kém hơn.)
Definitions of Disadvantage
- 1nounsự bất lợi
A disadvantage is a condition or circumstance that puts one in an unfavorable or inferior position.
Một điều kiện hoặc hoàn cảnh khiến ai đó ở vào vị trí không thuận lợi hoặc kém hơn.
- 2
Example Sentences
casual
“His lack of experience was a significant disadvantage.”
Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một bất lợi đáng kể.
business
“The new policy might disadvantage small businesses.”
Chính sách mới có thể gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
present participledisadvantaging
adjectivedisadvantaged