noun
English to Vietnamese Dictionary

drawback Meaning in Vietnamese (drawback nghĩa là gì)

hạn chế, điểm bất lợi
hạn chế in English:drawback
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của drawback trong tiếng Việt là hạn chế, điểm bất lợi. (Một đặc điểm làm cho cái gì đó kém hấp dẫn hoặc kém hiệu quả hơn; một sự bất lợi hoặc vấn đề.)

Definitions of Drawback

  1. 1
    noun
    điểm bất lợi

    A feature that renders something less attractive or effective; a disadvantage or problem.

    Một đặc điểm làm cho cái gì đó kém hấp dẫn hoặc kém hiệu quả hơn; một sự bất lợi hoặc vấn đề.

Example Sentences

casual

“The only drawback of the new car is its fuel consumption.”

Điểm bất lợi duy nhất của chiếc xe mới là mức tiêu thụ nhiên liệu của nó.

formal

“Despite its drawbacks, the system is still widely used.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluraldrawbacks