noun
English to Vietnamese Dictionary
downside Meaning in Vietnamese (downside nghĩa là gì)
mặt trái
mặt trái in English:downside
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của downside trong tiếng Việt là mặt trái. (Điểm bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một tình huống, kế hoạch hoặc ý tưởng.)
Definitions of Downside
- 1nounmặt trái
The disadvantage or negative aspect of a situation, plan, or idea.
Điểm bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một tình huống, kế hoạch hoặc ý tưởng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noundownside risk