noun
English to Vietnamese Dictionary

downside Meaning in Vietnamese (downside nghĩa là gì)

mặt trái
mặt trái in English:downside
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của downside trong tiếng Việt là mặt trái. (Điểm bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một tình huống, kế hoạch hoặc ý tưởng.)

Definitions of Downside

  1. 1
    noun
    mặt trái

    The disadvantage or negative aspect of a situation, plan, or idea.

    Điểm bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một tình huống, kế hoạch hoặc ý tưởng.

Example Sentences

casual

“The main downside of this job is the long working hours.”

Mặt trái chính của công việc này là giờ làm việc kéo dài.

casual

“Every decision has its upsides and downsides.”

Mọi quyết định đều có mặt lợi và mặt trái của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

disadvantagedrawbacknegative aspectpitfall

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

upsideadvantagebenefitpositive aspect

Inflected Word Forms

noundownside risk