verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

downs Meaning in Vietnamese (downs nghĩa là gì)

verbhạ xuống, hạ, uống cạn
nounvùng đất cao
hạ xuống in English:downs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của downs trong tiếng Việt là hạ xuống, hạ, uống cạn, vùng đất cao. (Làm cho ai đó hoặc cái gì đó ngã xuống hoặc bị đánh gục, thường là một cách mạnh mẽ.)

Definitions of Downs

  1. 1
    verb
    hạ

    To cause someone or something to fall or be brought to the ground, often forcefully.

    Làm cho ai đó hoặc cái gì đó ngã xuống hoặc bị đánh gục, thường là một cách mạnh mẽ.

  2. 2
    verb
    uống cạn

    To consume a drink quickly, especially an alcoholic beverage.

    Tiêu thụ nhanh một thức uống, đặc biệt là đồ uống có cồn.

  3. 3
    noun
    vùng đất cao

    An area of open, rolling, treeless uplands, typically covered with grass.

    Một khu vực đất trống, thoai thoải, không có cây cối, thường được bao phủ bởi cỏ.

Example Sentences

casual

“The strong wind often downs old trees in the forest.”

casual

“He quickly downs his coffee before rushing out the door.”

casual

“The sheep graze on the rolling downs near the coast.”

Những con cừu gặm cỏ trên vùng đất cao thoai thoải gần bờ biển.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

knocks downfellstopples

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

raisesliftselevates

Inflected Word Forms

noundown
noundownfall
noundowner
adjectivedownward