verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
downs Meaning in Vietnamese (downs nghĩa là gì)
verbhạ xuống, hạ, uống cạn
nounvùng đất cao
hạ xuống in English:downs
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của downs trong tiếng Việt là hạ xuống, hạ, uống cạn, vùng đất cao. (Làm cho ai đó hoặc cái gì đó ngã xuống hoặc bị đánh gục, thường là một cách mạnh mẽ.)
Definitions of Downs
- 1
- 2verbuống cạn
To consume a drink quickly, especially an alcoholic beverage.
Tiêu thụ nhanh một thức uống, đặc biệt là đồ uống có cồn.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
knocks downfellstopples
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noundown
noundownfall
noundowner
adjectivedownward