verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

lifts Meaning in Vietnamese (lifts nghĩa là gì)

verbnâng lên
nounthang máy
Từ đồng nghĩa:nhấc lêncất lên
nâng lên in English:lifts
Plural: lifts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lifts trong tiếng Việt là nâng lên, thang máy. (Nâng cái gì đó hoặc ai đó lên một vị trí cao hơn, thường đề cập đến hành động được thực hiện bởi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.)

Definitions of Lifts

  1. 1
    verb
    nâng lên

    To raise something or someone to a higher position, typically referring to the action performed by a third-person singular subject.

    Nâng cái gì đó hoặc ai đó lên một vị trí cao hơn, thường đề cập đến hành động được thực hiện bởi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.

  2. 2
    noun
    thang máy

    Mechanical devices used for carrying people or things up and down between different floors of a building or up a mountain, in plural form.

    Các thiết bị cơ khí được sử dụng để chở người hoặc vật lên xuống giữa các tầng khác nhau của một tòa nhà hoặc lên núi, ở dạng số nhiều.

Example Sentences

casual

“He lifts heavy weights at the gym every day.”

Anh ấy nâng tạ nặng ở phòng tập thể dục mỗi ngày.

casual

“The building has two modern lifts for residents.”

casual

“Ski lifts carry people to the top of the mountain.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

nhấc lêncất lên

In English:

elevatorshoists

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

hạ xuốnghạ thấp

Inflected Word Forms

infinitivelift
past tenselifted
present participlelifting
agent nounlifter
adjectiveliftable