noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

lifting Meaning in Vietnamese (lifting nghĩa là gì)

nounnâng lên, sự nâng lên, cử tạ
verbđang nâng lên
nâng lên in English:lifting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lifting trong tiếng Việt là nâng lên, sự nâng lên, cử tạ, đang nâng lên. (Hành động hoặc quá trình nâng một vật gì đó lên vị trí cao hơn.)

Definitions of Lifting

  1. 1
    noun
    sự nâng lên

    The action or process of raising something to a higher position.

    Hành động hoặc quá trình nâng một vật gì đó lên vị trí cao hơn.

  2. 2
    verb
    đang nâng lên

    Engaging in the act of raising or elevating something.

    Tham gia vào hành động nâng hoặc nhấc một vật gì đó lên.

  3. 3
    noun
    cử tạ

    The sport or activity of lifting heavy weights.

    Môn thể thao hoặc hoạt động nâng những vật nặng.

Example Sentences

“The heavy lifting required a team of strong workers.”

Việc nâng vật nặng đòi hỏi một đội công nhân khỏe mạnh.

“She is lifting the box carefully.”

Cô ấy đang cẩn thận nâng chiếc hộp lên.

“Weightlifting is a popular sport.”

Cử tạ là một môn thể thao phổ biến.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

raisinghoistingelevating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivelift
past tenselifted
agent nounlifter
adjectiveliftable