adjective · adverb
English to Vietnamese Dictionary
downright Meaning in Vietnamese (downright nghĩa là gì)
adjectivethẳng thắn, hoàn toàn
adverbthật sự
thẳng thắn in English:downright
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của downright trong tiếng Việt là thẳng thắn, hoàn toàn, thật sự. (Được dùng để nhấn mạnh phẩm chất tiêu cực hoặc tích cực của một cái gì đó, có nghĩa là tuyệt đối hoặc hoàn toàn.)
Definitions of Downright
- 1
- 2