adjective · adverb
English to Vietnamese Dictionary

downright Meaning in Vietnamese (downright nghĩa là gì)

adjectivethẳng thắn, hoàn toàn
adverbthật sự
thẳng thắn in English:downright
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của downright trong tiếng Việt là thẳng thắn, hoàn toàn, thật sự. (Được dùng để nhấn mạnh phẩm chất tiêu cực hoặc tích cực của một cái gì đó, có nghĩa là tuyệt đối hoặc hoàn toàn.)

Definitions of Downright

  1. 1
    adjective
    hoàn toàn

    Used to emphasize the negative or positive quality of something, meaning absolute or complete.

    Được dùng để nhấn mạnh phẩm chất tiêu cực hoặc tích cực của một cái gì đó, có nghĩa là tuyệt đối hoặc hoàn toàn.

  2. 2
    adverb
    thật sự

    Extremely or utterly; used to intensify an adjective or adverb.

    Cực kỳ hoặc hoàn toàn; được dùng để làm tăng cường một tính từ hoặc trạng từ.

Example Sentences

“It was a downright lie, and everyone knew it.”

“She was downright rude to the new employee.”

Cô ấy thật sự thô lỗ với nhân viên mới.

“The weather was downright miserable all weekend.”

Thời tiết thật sự tồi tệ cả cuối tuần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

utterabsolutethoroughly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

partiallysomewhat