noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

handicap Meaning in Vietnamese (handicap nghĩa là gì)

nountàn tật, tình trạng thể chất hoặc tinh thần, sự bất lợi hoặc trở ngại
verbgây bất lợi cho
tàn tật in English:handicap
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của handicap trong tiếng Việt là tàn tật, tình trạng thể chất hoặc tinh thần, sự bất lợi hoặc trở ngại, gây bất lợi cho. (Một tình trạng thể chất hoặc tinh thần hạn chế khả năng vận động, giác quan hoặc hoạt động của một người.)

Definitions of Handicap

  1. 1
    noun
    tình trạng thể chất hoặc tinh thần

    A physical or mental condition that limits a person's movements, senses, or activities.

    Một tình trạng thể chất hoặc tinh thần hạn chế khả năng vận động, giác quan hoặc hoạt động của một người.

  2. 2
    noun
    sự bất lợi hoặc trở ngại

    A disadvantage or impediment, especially one imposed on a competitor to equalize chances.

    Một sự bất lợi hoặc trở ngại, đặc biệt là một sự bất lợi áp đặt lên một đối thủ cạnh tranh để cân bằng cơ hội.

  3. 3
    verb
    gây bất lợi cho

    To create a disadvantage for someone or something, or to impede their progress.

    Tạo ra một sự bất lợi cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc cản trở sự tiến bộ của họ.

Example Sentences

“She overcame her physical handicap to become a successful athlete.”

business

“The new rules might handicap smaller businesses.”

“His lack of experience was a significant handicap in the competition.”

Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một trở ngại đáng kể trong cuộc thi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participlehandicapping
agent nounhandicapper
adjectivehandicapped