noun
English to Vietnamese Dictionary
handgun Meaning in Vietnamese (handgun nghĩa là gì)
súng lục
súng lục in English:handgun
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của handgun trong tiếng Việt là súng lục. (Một loại súng cầm tay nhỏ gọn, được thiết kế để có thể cầm và bắn bằng một tay, thường dùng để tự vệ hoặc chiến đấu tầm gần.)
Definitions of Handgun
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
agent nounhandgunner