suspense Meaning in Vietnamese (suspense nghĩa là gì)
Nghĩa của suspense trong tiếng Việt là sự hồi hộp, sự căng thẳng. (Trạng thái không chắc chắn đầy lo lắng hoặc phấn khích về những gì sắp xảy ra, thường trải qua khi chờ đợi một kết quả.)
Definitions of Suspense
- 1nounsự hồi hộp
Suspense refers to a state of anxious uncertainty or excitement about what is going to happen, often experienced while waiting for an outcome.
Trạng thái không chắc chắn đầy lo lắng hoặc phấn khích về những gì sắp xảy ra, thường trải qua khi chờ đợi một kết quả.
- 2nounsự căng thẳng
In literature or film, suspense is a quality that makes the audience or reader feel excited or nervous about what will happen next.
Một phẩm chất trong văn học hoặc phim ảnh khiến khán giả hoặc người đọc cảm thấy phấn khích hoặc lo lắng về những gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
In a state of anxious uncertainty or anticipation.