noun
English to Vietnamese Dictionary

certainty Meaning in Vietnamese (certainty nghĩa là gì)

sự chắc chắn, điều chắc chắn
sự chắc chắn in English:certainty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của certainty trong tiếng Việt là sự chắc chắn, điều chắc chắn. (Trạng thái chắc chắn hoặc không thể nghi ngờ.)

Definitions of Certainty

  1. 1
    noun
    sự chắc chắn

    The state of being definite or indubitable.

    Trạng thái chắc chắn hoặc không thể nghi ngờ.

  2. 2
    noun
    điều chắc chắn

    A fact or event that is certain to happen.

    Một sự kiện hoặc sự việc chắc chắn sẽ xảy ra.

Example Sentences

“There is no certainty in life except death and taxes.”

Không có gì là chắc chắn trong cuộc sống ngoại trừ cái chết và thuế.

“He spoke with great certainty about his plans.”

Anh ấy đã nói với sự chắc chắn lớn về kế hoạch của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noununcertainty
adjectivecertain
adverbcertainly