noun
English to Vietnamese Dictionary
certainty Meaning in Vietnamese (certainty nghĩa là gì)
sự chắc chắn, điều chắc chắn
sự chắc chắn in English:certainty
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của certainty trong tiếng Việt là sự chắc chắn, điều chắc chắn. (Trạng thái chắc chắn hoặc không thể nghi ngờ.)
Definitions of Certainty
- 1nounsự chắc chắn
The state of being definite or indubitable.
Trạng thái chắc chắn hoặc không thể nghi ngờ.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noununcertainty
adjectivecertain
adverbcertainly