noun
English to Vietnamese Dictionary

conviction Meaning in Vietnamese (conviction nghĩa là gì)

sự kết án, niềm tin vững chắc
sự kết án in English:conviction
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của conviction trong tiếng Việt là sự kết án, niềm tin vững chắc. (Một tuyên bố chính thức của tòa án rằng ai đó có tội trong một vụ phạm tội.)

Definitions of Conviction

  1. 1
    noun(formal)
    sự kết án

    A formal declaration by a court of law that someone is guilty of a criminal offense.

    Một tuyên bố chính thức của tòa án rằng ai đó có tội trong một vụ phạm tội.

  2. 2
    noun
    niềm tin vững chắc

    A strong belief or opinion that one is firmly convinced of.

    Một niềm tin hoặc ý kiến mạnh mẽ mà người ta tin chắc vào.

Example Sentences

formal

“The jury delivered a conviction after reviewing all the evidence.”

casual

“He spoke with great conviction about the importance of education.”

Ông ấy đã nói với niềm tin mãnh liệt về tầm quan trọng của giáo dục.

casual

“Her political convictions guided her actions throughout her career.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveconvinced
adjectiveconvincing