noun
English to Vietnamese Dictionary

disobedience Meaning in Vietnamese (disobedience nghĩa là gì)

sự không vâng lời
sự không vâng lời in English:disobedience
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disobedience trong tiếng Việt là sự không vâng lời. (Sự không vâng lời là hành động hoặc trạng thái từ chối tuân theo các quy tắc, luật lệ hoặc người có thẩm quyền.)

Definitions of Disobedience

  1. 1
    noun
    sự không vâng lời

    Disobedience is the act or state of refusing to obey rules, laws, or someone in authority.

    Sự không vâng lời là hành động hoặc trạng thái từ chối tuân theo các quy tắc, luật lệ hoặc người có thẩm quyền.

Example Sentences

“The child was punished for his act of disobedience.”

Đứa trẻ bị phạt vì hành động không vâng lời của mình.

“Disobedience to traffic laws can lead to serious accidents.”

Sự không vâng lời luật giao thông có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.

“The soldier was court-martialed for gross disobedience of orders.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivedisobedient
adverbdisobediently